TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perdre la face

/pɛʁ.dʁə la fas/ giọng máy của trình duyệt

perdre la face nghĩa là mất mặt.

Nghĩa của perdre la face

Động từ

  1. Mất mặt. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • La nouvelle du scandale fit perdre la face au politicien.Tin về vụ bê bối làm mất mặt vị chính khách.

Câu ví dụ với perdre la face

  • La nouvelle du scandale fit perdre la face au politicien. Tin về vụ bê bối làm mất mặt vị chính khách.Tatoeba #128354

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lose face

Câu hỏi thường gặp

perdre la face nghĩa là gì?

perdre la face (động từ) nghĩa là mất mặt.

perdre la face phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perdre la face (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.dʁə la fas/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.