sanitaire
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sa.ni.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
sanitaire nghĩa là thiết bị vệ sinh.
Nghĩa của sanitaire
Tính từ
- Thuộc vệ sinh y tế.
- Service sanitairecơ quan vệ sinh y tế
Danh từ · giống đực
- Số nhiều Thiết bị vệ sinh (như nhà tắm, nhà vệ sinh...).
Dạng từ của sanitaire
| Số nhiều | sanitaires |
Cụm từ, thành ngữ với sanitaire
- cordon sanitarie — xem cordon
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ health; sanitary
Câu hỏi thường gặp
sanitaire nghĩa là gì?
sanitaire (tính từ, danh từ) nghĩa là thiết bị vệ sinh.
sanitaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sanitaire (giọng Pháp chuẩn): /sa.ni.tɛʁ/.