TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sanitaire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sa.ni.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

sanitaire nghĩa là thiết bị vệ sinh.

Nghĩa của sanitaire

Tính từ

  1. Thuộc vệ sinh y tế.
    • Service sanitairecơ quan vệ sinh y tế

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều Thiết bị vệ sinh (như nhà tắm, nhà vệ sinh...).

Dạng từ của sanitaire

Số nhiềusanitaires

Cụm từ, thành ngữ với sanitaire

  • cordon sanitarie — xem cordon
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ health; sanitary

Câu hỏi thường gặp

sanitaire nghĩa là gì?

sanitaire (tính từ, danh từ) nghĩa là thiết bị vệ sinh.

sanitaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sanitaire (giọng Pháp chuẩn): /sa.ni.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.