avec
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/a.vɛk/ giọng máy của trình duyệt
avec nghĩa là với, cùng với, bằng, cả.
Nghĩa của avec
Giới từ
- Với, cùng với.
- Se promener avec un amiđi dạo chơi với một người bạn
- Prendre la poule avec ses petitsbắt con gà mái cùng với đàn gà con
- Mélanger la farine avec les œufstrộn bột với trứng
- Condamnation avec sursisán treo, huyền án
- Une chambre avec vue sur la mercăn phòng nhìn ra biển
- Bằng.
- Ouvrir la porte avec une clémở cửa bằng cái chìa khóa
- Manger avec les doigtsăn bằng ngón tay, ăn bốc (không dùng thià đũa)
- Đối với.
- Être docile avec ses parentsdễ bảo đối với cha mẹ
- Comment se comporte-t-il avec vous?hắn cư xử với anh như thế nào?
- Avec lui tout est compliquévới hắn thì việc gì cũng phức tạp
Phó từ
- Thân mật Cùng với, cả.
- Manger du pain et du fromage avecăn bánh mì cùng với pho mát
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avec
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với avec
- d'avec — với (nghĩa phân cách)
- Distinguer le faux d'avec le vraiphân biệt cái giả với cái thật
- Il a divorcé d'avec sa femmehắn đã ly dị với vợ hắn
- avec plaisir — Không có chi.
Câu ví dụ với avec
- Il frappa la balle avec sa raquette. Anh ấy đánh quả bóng bằng chiếc vợt của mình.Tatoeba #131495
- Nous allons au cinéma. Viens avec nous. Chúng tôi sẽ đi xem phim, đi với chúng tôi nhé.Tatoeba #447087
- Il frotte la tache avec du vinaigre. Anh ấy cọ vết bẩn bằng giấm.Tatoeba #453854
- Elle est coquette avec tout le monde. Cô ấy làm duyên với mọi người.Tatoeba #488625
- Apporte de l'eau avec le seau. Hãy mang nước bằng xô.Tatoeba #1051450
- « Bonjour », dit Tom avec un sourire. "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.Tatoeba #3601
- Je connais cet Allemand avec une longue barbe. Tôi biết người Đức có râu dài này.Tatoeba #136671
- Il est en harmonie avec tous ses camarades. Anh ấy sống hòa hợp với tất cả các bạn.Tatoeba #334016
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ with; with
- Phó từ too, also
Câu hỏi thường gặp
avec nghĩa là gì?
avec (giới từ, phó từ) nghĩa là với, cùng với, bằng, cả.
avec phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avec (giọng Pháp chuẩn): /a.vɛk/.