avatar
/a.va.taʁ/ giọng máy của trình duyệt
avatar nghĩa là sự hóa thân, sự biến đổi.
Nghĩa của avatar
Danh từ · giống đực
- Sự hóa thân.
- Nghĩa bóng Sự biến đổi.
- Les avatars de certains mots sont très curieuxsự biến đổi nghĩa của một số từ rất là lạ
- Nỗi bất hạnh, nỗi gian truân.
Dạng từ của avatar
Đi với mạo từ: un avatar · l'avatar
| Số nhiều | avatars |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avatar
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ avatar; avatar; misadventures, incidents
Câu hỏi thường gặp
avatar nghĩa là gì?
avatar (danh từ) nghĩa là sự hóa thân, sự biến đổi.
avatar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avatar (giọng Pháp chuẩn): /a.va.taʁ/.
avatar là giống đực hay giống cái?
avatar là danh từ giống đực (dùng với un, le).