TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avatar

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.va.taʁ/ giọng máy của trình duyệt

avatar nghĩa là sự hóa thân, sự biến đổi.

Nghĩa của avatar

Danh từ · giống đực

  1. Sự hóa thân.
  2. Nghĩa bóng Sự biến đổi.
    • Les avatars de certains mots sont très curieuxsự biến đổi nghĩa của một số từ rất là lạ
  3. Nỗi bất hạnh, nỗi gian truân.

Dạng từ của avatar

Đi với mạo từ: un avatar · l'avatar

Số nhiềuavatars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avatar

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ avatar; avatar; misadventures, incidents

Câu hỏi thường gặp

avatar nghĩa là gì?

avatar (danh từ) nghĩa là sự hóa thân, sự biến đổi.

avatar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avatar (giọng Pháp chuẩn): /a.va.taʁ/.

avatar là giống đực hay giống cái?

avatar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.