TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vif

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vif/ giọng máy của trình duyệt

vif nghĩa là sống, đang sống, lanh lợi, nhanh nhẹn.

Nghĩa của vif

Tính từ

  1. Sống, đang sống.
    • Être enterré vifbị chôn sống
  2. Lanh lợi, nhanh nhẹn, linh hoạt.
    • Enfant vifđứa trẻ lanh lợi
    • Style viflời văn linh hoạt
  3. Nóng tính, nóng nảy.
    • Regretter d'avoir été trop viftiếc là đã nóng tính quá
  4. Nhanh trí, sắc sảo.
    • Intelligence vivetrí thông minh sắc sảo
  5. Rực rỡ, chói lọi; tươi.
    • Couleur vivemàu rực rỡ
    • Rouge vifđỏ tươi
  6. Mạnh, mãnh liệt, dữ dội; gay gắt.
    • Attaque vivesự tấn công mãnh liệt
    • Propos vifslời nói gay gắt
    • Froid viflạnh dữ dội
  7. Thính, nhạy.
    • Avoir l'ouïe vivethính tai
  8. Trần, trơ.
    • On a fouillé jusqu'au roc vifngười ta đã bới cho tới đá trơ
  9. Có nhiều thú săn.
    • Forêt viverừng nhiều thú săn

Danh từ · giống đực

  1. Thịt sống, thịt tươi.
    • Tailler dans le vifcắt vào thịt sống
  2. Mồi sống.
    • Pêcher au vifcâu cá bằng mồi sống
  3. Luật học Người sống.
    • Donation entre vifssự cho nhau giữa người sống, sinh thời tặng dữ
  4. Điểm quan trọng.
    • Entrer dans le vif de la questionđi vào điểm quan trọng của vấn đề

Dạng từ của vif

Số nhiềuvifs
Giống cáivive /viv/
Giống cái số nhiềuvives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vif

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của vif

Cụm từ, thành ngữ với vif

  • chaux vive — vôi sống
  • de vive force — bằng vũ lực
  • de vive voix — bằng lời nói
  • eau vive — nước chảy
  • être vif comme la poudre — xem poudre
  • force vive — động năng
  • haie vive — hàng rào cây xanh
  • roc vif — đá trơ
  • vive arête — cạnh sắc
  • à vif — trơ thịt
    • Plaie à vifvết thương trơ thịt
  • avoir les nerfs à vif — cái gì cũng tức tối
  • couper dans le vif; trancher dans le vif — cắt hẳn vào thịt; bỏ đi không thương tiếc; dùng biện pháp quyết liệt
  • le vif de l'eau — lúc triều cường
  • piquer au vif — xem piquer
  • prendre sur le vif — theo trạng thái tự nhiên (vẽ...)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ alive; lively, brisk; vivid, bright; keen, sharp
  • Danh từ living person; flesh, living flesh

Câu hỏi thường gặp

vif nghĩa là gì?

vif (tính từ, danh từ) nghĩa là sống, đang sống, lanh lợi, nhanh nhẹn.

vif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vif (giọng Pháp chuẩn): /vif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.