TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vif-argent

danh từ giống đực (m)
/vi.faʁ.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

vif-argent nghĩa là thủy ngân.

Nghĩa của vif-argent

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Thủy ngân.
    • avoir du vif-argent dans les veineshoạt bát, linh lợi
    • c'est du vif-argentđó là một con người hoạt bát

Dạng từ của vif-argent

Đi với mạo từ: un vif-argent · le vif-argent

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quicksilver; mercury; rapidness, agility

Câu hỏi thường gặp

vif-argent nghĩa là gì?

vif-argent (danh từ) nghĩa là thủy ngân.

vif-argent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vif-argent (giọng Pháp chuẩn): /vi.faʁ.ʒɑ̃/.

vif-argent là giống đực hay giống cái?

vif-argent là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.