TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vigie

danh từ giống cái (f)
/vi.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

vigie nghĩa là bãi cạn, thủy thủ đứng gác, chòi gác.

Nghĩa của vigie

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Bãi cạn, cọc tiêu báo bãi cạn.
  2. Hàng hải Thủy thủ đứng gác; chòi gác (trên tàu).
  3. Đường sắt, từ cũ nghĩa cũ Chòi gác (xe lửa).
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Người gác biển.

Dạng từ của vigie

Đi với mạo từ: une vigie · la vigie

Số nhiềuvigies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lookout; watch; crow's nest

Câu hỏi thường gặp

vigie nghĩa là gì?

vigie (danh từ) nghĩa là bãi cạn, thủy thủ đứng gác, chòi gác.

vigie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vigie (giọng Pháp chuẩn): /vi.ʒi/.

vigie là giống đực hay giống cái?

vigie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.