poudre
/pudʁ/ giọng máy của trình duyệt
poudre nghĩa là bột, thuốc bột, rắc bột, phun bột.
Nghĩa của poudre
Danh từ · giống cái
- Bột.
- Poudre de talcbột tan
- Dược học Thuốc bột.
- Poudre vermifugethuốc bột tẩy giun sán
- Phấn (đánh mặt).
- Poudre rosephấn hồng
- Thuốc súng; bột thuốc nổ.
- Từ cũ, nghĩa cũ Bụi.
- Camion qui soulève un nuage de poudre blanchexe tải làm tung lên một màn bụi trắng
Ngoại động từ
- Rắc bột, phun bột.
- Đánh phấn.
- Poudrer sa figuređánh phấn mặt
Nội động từ
- Săn bắn Tung bụi lên (con thịt chạy trốn).
Dạng từ của poudre
Đi với mạo từ: une poudre · la poudre
| Số nhiều | poudres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poudre
Đồng nghĩa
Họ từ của poudre
Cụm từ, thành ngữ với poudre
- être vif comme la poudre — hoạt bát, nhanh nhẹ; nóng như lửa
- faire parler la poudre — xem parler
- jeter de la poudre aux yeux — xem jeter
- mettre en poudre; réduire en poudre — phá tan tành
- mettre le feu aux poudres — xem feu
- n'avoir pas inventé la poudre — xem inventer
- prendre la poudre d'escampette — xem escampette
- se répandre comme une trainée de poudre — lan truyền nhanh chóng
- tirer (user, brûler) sa poudre aux moineaux — xem moineau
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dust; powder
Câu hỏi thường gặp
poudre nghĩa là gì?
poudre (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là bột, thuốc bột, rắc bột, phun bột.
poudre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poudre (giọng Pháp chuẩn): /pudʁ/.
poudre là giống đực hay giống cái?
poudre là danh từ giống cái (dùng với une, la).