poudreux
/pu.dʁø/ giọng máy của trình duyệt
poudreux nghĩa là đầy bụi.
Nghĩa của poudreux
Tính từ
- Như bụi.
- Neige poudreusetuyết bụi
- Từ cũ, nghĩa cũ Đầy bụi.
- Route poudreuseđường đầy bụi
Dạng từ của poudreux
| Giống cái | poudreuse /pud.ʁøz/ |
| Giống cái số nhiều | poudreuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ powdery (covered in powder)
Câu hỏi thường gặp
poudreux nghĩa là gì?
poudreux (tính từ) nghĩa là đầy bụi.
poudreux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poudreux (giọng Pháp chuẩn): /pu.dʁø/.