TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poudreux

/pu.dʁø/ giọng máy của trình duyệt

poudreux nghĩa là đầy bụi.

Nghĩa của poudreux

Tính từ

  1. Như bụi.
    • Neige poudreusetuyết bụi
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Đầy bụi.
    • Route poudreuseđường đầy bụi

Dạng từ của poudreux

Giống cáipoudreuse /pud.ʁøz/
Giống cái số nhiềupoudreuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ powdery (covered in powder)

Câu hỏi thường gặp

poudreux nghĩa là gì?

poudreux (tính từ) nghĩa là đầy bụi.

poudreux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poudreux (giọng Pháp chuẩn): /pu.dʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.