poudrier
danh từ giống đực (m)
/pu.dʁi.je/ giọng máy của trình duyệt
poudrier nghĩa là hộp phấn, thợ chế thuốc nổ.
Nghĩa của poudrier
Danh từ · giống đực
- Hộp phấn (đánh mặt).
- Thợ chế thuốc nổ.
Dạng từ của poudrier
Đi với mạo từ: un poudrier · le poudrier
| Số nhiều | poudriers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ powder compact; powder mill worker
Câu hỏi thường gặp
poudrier nghĩa là gì?
poudrier (danh từ) nghĩa là hộp phấn, thợ chế thuốc nổ.
poudrier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poudrier (giọng Pháp chuẩn): /pu.dʁi.je/.
poudrier là giống đực hay giống cái?
poudrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).