TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poudrière

danh từ giống cái (f)
/pu.dʁi.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

poudrière nghĩa là kho thuốc súng.

Nghĩa của poudrière

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Kho thuốc súng.

Dạng từ của poudrière

Đi với mạo từ: une poudrière · la poudrière

Số nhiềupoudrières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ powder keg or magazine; tinderbox

Câu hỏi thường gặp

poudrière nghĩa là gì?

poudrière (danh từ) nghĩa là kho thuốc súng.

poudrière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poudrière (giọng Pháp chuẩn): /pu.dʁi.jɛʁ/.

poudrière là giống đực hay giống cái?

poudrière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.