poudrerie
danh từ giống cái (f)
/pu.dʁə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
poudrerie nghĩa là xưởng thuốc súng, tuyết bụi.
Nghĩa của poudrerie
Danh từ · giống cái
- Xưởng thuốc súng.
- Tiếng địa phương Tuyết bụi (Canada).
Dạng từ của poudrerie
Đi với mạo từ: une poudrerie · la poudrerie
| Số nhiều | poudreries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blowing snow
Câu hỏi thường gặp
poudrerie nghĩa là gì?
poudrerie (danh từ) nghĩa là xưởng thuốc súng, tuyết bụi.
poudrerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poudrerie (giọng Pháp chuẩn): /pu.dʁə.ʁi/.
poudrerie là giống đực hay giống cái?
poudrerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).