TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poussière

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pu.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

poussière nghĩa là bụi, tro bụi, hài cốt.

Nghĩa của poussière

Danh từ · giống cái

  1. Bụi.
    • La poussière des routesbụi đường
    • Poussière de charbonbụi than
    • Poussière cosmiquebụi vũ trụ
  2. Văn học Tro bụi; hài cốt.

Dạng từ của poussière

Đi với mạo từ: une poussière · la poussière

Số nhiềupoussières

Họ từ của poussière

Cụm từ, thành ngữ với poussière

  • et des poussières — hơn thế một tí
    • Cela m'a coûté deux cents francs et des poussièrescái đó tôi phải trả hai trăm frăng hơn một tí
  • mordre la poussière — ngã sóng soài; thất bại
  • poussière fécondante — (thực vật học) phấn hoa
  • réduire en poussière — tán thành bột; tiêu diệt, phá hủy
  • tomber en poussière — tan rã
  • une poussière — một điều nhỏ nhặt
  • une poussière de — vô số
    • Une poussière d'étoilesvô số ngôi sao

Câu ví dụ với poussière

  • J'ai une poussière dans l'œil. Tôi bị bụi vào mắt.Tatoeba #181943

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dust; speck of dust; very little; next to nothing

Câu hỏi thường gặp

poussière nghĩa là gì?

poussière (danh từ) nghĩa là bụi, tro bụi, hài cốt.

poussière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poussière (giọng Pháp chuẩn): /pu.sjɛʁ/.

poussière là giống đực hay giống cái?

poussière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.