poussière
poussière nghĩa là bụi, tro bụi, hài cốt.
Nghĩa của poussière
Danh từ · giống cái
- Bụi.
- La poussière des routesbụi đường
- Poussière de charbonbụi than
- Poussière cosmiquebụi vũ trụ
- Văn học Tro bụi; hài cốt.
Dạng từ của poussière
Đi với mạo từ: une poussière · la poussière
| Số nhiều | poussières |
Họ từ của poussière
Cụm từ, thành ngữ với poussière
- et des poussières — hơn thế một tí
- Cela m'a coûté deux cents francs et des poussièrescái đó tôi phải trả hai trăm frăng hơn một tí
- mordre la poussière — ngã sóng soài; thất bại
- poussière fécondante — (thực vật học) phấn hoa
- réduire en poussière — tán thành bột; tiêu diệt, phá hủy
- tomber en poussière — tan rã
- une poussière — một điều nhỏ nhặt
- une poussière de — vô số
- Une poussière d'étoilesvô số ngôi sao
Câu ví dụ với poussière
- J'ai une poussière dans l'œil. Tôi bị bụi vào mắt.Tatoeba #181943
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dust; speck of dust; very little; next to nothing
Câu hỏi thường gặp
poussière nghĩa là gì?
poussière (danh từ) nghĩa là bụi, tro bụi, hài cốt.
poussière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poussière (giọng Pháp chuẩn): /pu.sjɛʁ/.
poussière là giống đực hay giống cái?
poussière là danh từ giống cái (dùng với une, la).