TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poussivement

/pu.siv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

poussivement nghĩa là hổn hển.

Nghĩa của poussivement

Phó từ

  1. Thân mật (thở) hổn hển.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poussivement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ wheezily

Câu hỏi thường gặp

poussivement nghĩa là gì?

poussivement (phó từ) nghĩa là hổn hển.

poussivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poussivement (giọng Pháp chuẩn): /pu.siv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.