TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laborieusement

/la.bɔ.ʁjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

laborieusement nghĩa là cần cù, siêng năng, gian khổ, khó nhọc.

Nghĩa của laborieusement

Phó từ

  1. Cần cù, siêng năng.
    • Travailler laborieusementlao động cần cù
  2. Gian khổ, khó nhọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ laboriously (with great expenditure of effort)

Câu hỏi thường gặp

laborieusement nghĩa là gì?

laborieusement (phó từ) nghĩa là cần cù, siêng năng, gian khổ, khó nhọc.

laborieusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laborieusement (giọng Pháp chuẩn): /la.bɔ.ʁjøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.