TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laboratoire

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/la.bɔ.ʁa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

laboratoire nghĩa là phòng thí nghiệm, phòng xét nghiệm, nồi lò.

Nghĩa của laboratoire

Danh từ · giống đực

  1. Phòng thí nghiệm, phòng xét nghiệm.
  2. Kỹ thuật Nồi lò.

Dạng từ của laboratoire

Đi với mạo từ: un laboratoire · le laboratoire

Số nhiềulaboratoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laboratoire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laboratory

Câu hỏi thường gặp

laboratoire nghĩa là gì?

laboratoire (danh từ) nghĩa là phòng thí nghiệm, phòng xét nghiệm, nồi lò.

laboratoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laboratoire (giọng Pháp chuẩn): /la.bɔ.ʁa.twaʁ/.

laboratoire là giống đực hay giống cái?

laboratoire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.