laborantin
danh từ cả hai giống
/la.bɔ.ʁɑ̃.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
laborantin nghĩa là Phụ tá phòng thí nghiệm.
Nghĩa của laborantin
Danh từ · cả hai giống
- Phụ tá phòng thí nghiệm.
Dạng từ của laborantin
| Số nhiều | laborantins |
| Giống cái | laborantine /la.bɔ.ʁɑ̃.tin/ |
| Giống cái số nhiều | laborantines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laborantin
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laboratory assistant / technician
Câu hỏi thường gặp
laborantin nghĩa là gì?
laborantin (danh từ) nghĩa là Phụ tá phòng thí nghiệm.
laborantin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laborantin (giọng Pháp chuẩn): /la.bɔ.ʁɑ̃.tɛ̃/.
laborantin là giống đực hay giống cái?
laborantin là danh từ cả hai giống.