TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poussinière

danh từ giống cái (f)
/pu.si.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

poussinière nghĩa là lồng ấp gà con.

Nghĩa của poussinière

Danh từ · giống cái

  1. Lồng ấp gà con (khi mới nở).

Dạng từ của poussinière

Đi với mạo từ: une poussinière · la poussinière

Câu hỏi thường gặp

poussinière nghĩa là gì?

poussinière (danh từ) nghĩa là lồng ấp gà con.

poussinière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poussinière (giọng Pháp chuẩn): /pu.si.njɛʁ/.

poussinière là giống đực hay giống cái?

poussinière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.