TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poussin

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pu.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

poussin nghĩa là gà con, em bé thân.

Nghĩa của poussin

Danh từ · giống đực

  1. Gà con.
  2. Em bé thân (tiếng âu yếm).
  3. Quân sự; từ lóng Học sinh năm thứ nhất trường hàng không.

Dạng từ của poussin

Đi với mạo từ: un poussin · le poussin

Số nhiềupoussins

Câu ví dụ với poussin

  • Ne comptez pas vos poussins avant qu'ils ne soient éclos. Nói trước bước không qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #354755

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chick (a young chicken); sweetheart, darling (used to address a young boy, or to address a man one is in a romantic relationship with)

Câu hỏi thường gặp

poussin nghĩa là gì?

poussin (danh từ) nghĩa là gà con, em bé thân.

poussin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poussin (giọng Pháp chuẩn): /pu.sɛ̃/.

poussin là giống đực hay giống cái?

poussin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.