TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poussif

/pu.sif/ giọng máy của trình duyệt

poussif nghĩa là bị bệnh thở dốc, thở hổn hển, người thở hổn hển.

Nghĩa của poussif

Tính từ

  1. Bị bệnh thở dốc (ngựa).
  2. Thở hổn hển (người).
  3. Ì ạch (xe).

Danh từ · giống đực

  1. Người thở hổn hển.

Dạng từ của poussif

Số nhiềupoussifs
Giống cáipoussive /pu.siv/
Giống cái số nhiềupoussives

Họ từ của poussif

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wheezy, short-winded; broken-winded; listless, torpid, apathetic, sluggish

Câu hỏi thường gặp

poussif nghĩa là gì?

poussif (tính từ, danh từ) nghĩa là bị bệnh thở dốc, thở hổn hển, người thở hổn hển.

poussif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poussif (giọng Pháp chuẩn): /pu.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.