poussif
/pu.sif/ giọng máy của trình duyệt
poussif nghĩa là bị bệnh thở dốc, thở hổn hển, người thở hổn hển.
Nghĩa của poussif
Tính từ
- Bị bệnh thở dốc (ngựa).
- Thở hổn hển (người).
- Ì ạch (xe).
Danh từ · giống đực
- Người thở hổn hển.
Dạng từ của poussif
| Số nhiều | poussifs |
| Giống cái | poussive /pu.siv/ |
| Giống cái số nhiều | poussives |
Họ từ của poussif
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wheezy, short-winded; broken-winded; listless, torpid, apathetic, sluggish
Câu hỏi thường gặp
poussif nghĩa là gì?
poussif (tính từ, danh từ) nghĩa là bị bệnh thở dốc, thở hổn hển, người thở hổn hển.
poussif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poussif (giọng Pháp chuẩn): /pu.sif/.