TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poussier

danh từ giống đực (m)
/pu.sje/ giọng máy của trình duyệt

poussier nghĩa là than bụi, bụi.

Nghĩa của poussier

Danh từ · giống đực

  1. Than bụi.
  2. Bụi.
    • Poussier de paillebụi rơm

Dạng từ của poussier

Đi với mạo từ: un poussier · le poussier

Số nhiềupoussiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coal dust

Câu hỏi thường gặp

poussier nghĩa là gì?

poussier (danh từ) nghĩa là than bụi, bụi.

poussier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poussier (giọng Pháp chuẩn): /pu.sje/.

poussier là giống đực hay giống cái?

poussier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.