TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pousseur

danh từ giống đực (m)
/pu.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

pousseur nghĩa là thuyền đẩy.

Nghĩa của pousseur

Danh từ · giống đực

  1. Thuyền đẩy (đẩy bè sà lan, xem poussage).

Dạng từ của pousseur

Đi với mạo từ: un pousseur · le pousseur

Số nhiềupousseurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pusher, someone who pushes; push tug; booster; stall handler

Câu hỏi thường gặp

pousseur nghĩa là gì?

pousseur (danh từ) nghĩa là thuyền đẩy.

pousseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pousseur (giọng Pháp chuẩn): /pu.sœʁ/.

pousseur là giống đực hay giống cái?

pousseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.