pousseur
danh từ giống đực (m)
/pu.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
pousseur nghĩa là thuyền đẩy.
Nghĩa của pousseur
Danh từ · giống đực
- Thuyền đẩy (đẩy bè sà lan, xem poussage).
Dạng từ của pousseur
Đi với mạo từ: un pousseur · le pousseur
| Số nhiều | pousseurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pusher, someone who pushes; push tug; booster; stall handler
Câu hỏi thường gặp
pousseur nghĩa là gì?
pousseur (danh từ) nghĩa là thuyền đẩy.
pousseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pousseur (giọng Pháp chuẩn): /pu.sœʁ/.
pousseur là giống đực hay giống cái?
pousseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).