poussette
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pu.sɛt/ giọng máy của trình duyệt
poussette nghĩa là xe đẩy, sự đi quá chậm.
Nghĩa của poussette
Danh từ · giống cái
- Xe đẩy (trẻ em).
- Thân mật Sự đi quá chậm (xe qua chỗ đông người).
- Thể dục thể thao, thân mật Sự đẩy giúp xe lên dốc.
- Đánh bài (đánh cờ) sự nhúi trộm tiền vào ô trúng.
Dạng từ của poussette
Đi với mạo từ: une poussette · la poussette
| Số nhiều | poussettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pushchair (UK), stroller (US); pushpin
Câu hỏi thường gặp
poussette nghĩa là gì?
poussette (danh từ) nghĩa là xe đẩy, sự đi quá chậm.
poussette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poussette (giọng Pháp chuẩn): /pu.sɛt/.
poussette là giống đực hay giống cái?
poussette là danh từ giống cái (dùng với une, la).