TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poussette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pu.sɛt/ giọng máy của trình duyệt

poussette nghĩa là xe đẩy, sự đi quá chậm.

Nghĩa của poussette

Danh từ · giống cái

  1. Xe đẩy (trẻ em).
  2. Thân mật Sự đi quá chậm (xe qua chỗ đông người).
  3. Thể dục thể thao, thân mật Sự đẩy giúp xe lên dốc.
  4. Đánh bài (đánh cờ) sự nhúi trộm tiền vào ô trúng.

Dạng từ của poussette

Đi với mạo từ: une poussette · la poussette

Số nhiềupoussettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pushchair (UK), stroller (US); pushpin

Câu hỏi thường gặp

poussette nghĩa là gì?

poussette (danh từ) nghĩa là xe đẩy, sự đi quá chậm.

poussette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poussette (giọng Pháp chuẩn): /pu.sɛt/.

poussette là giống đực hay giống cái?

poussette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.