TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépoussiérage

danh từ giống đực (m)
/de.pu.sje.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

dépoussiérage nghĩa là sự hút bụi, sự khử bụi.

Nghĩa của dépoussiérage

Danh từ · giống đực

  1. Sự hút bụi, sự khử bụi.

Dạng từ của dépoussiérage

Đi với mạo từ: un dépoussiérage · le dépoussiérage

Số nhiềudépoussiérages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the act of dusting, vacuum-cleaning; the act of updating, making current

Câu hỏi thường gặp

dépoussiérage nghĩa là gì?

dépoussiérage (danh từ) nghĩa là sự hút bụi, sự khử bụi.

dépoussiérage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépoussiérage (giọng Pháp chuẩn): /de.pu.sje.ʁaʒ/.

dépoussiérage là giống đực hay giống cái?

dépoussiérage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.