dépoussiérage
danh từ giống đực (m)
/de.pu.sje.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
dépoussiérage nghĩa là sự hút bụi, sự khử bụi.
Nghĩa của dépoussiérage
Danh từ · giống đực
- Sự hút bụi, sự khử bụi.
Dạng từ của dépoussiérage
Đi với mạo từ: un dépoussiérage · le dépoussiérage
| Số nhiều | dépoussiérages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the act of dusting, vacuum-cleaning; the act of updating, making current
Câu hỏi thường gặp
dépoussiérage nghĩa là gì?
dépoussiérage (danh từ) nghĩa là sự hút bụi, sự khử bụi.
dépoussiérage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dépoussiérage (giọng Pháp chuẩn): /de.pu.sje.ʁaʒ/.
dépoussiérage là giống đực hay giống cái?
dépoussiérage là danh từ giống đực (dùng với un, le).