dépourvu
dépourvu nghĩa là không có thiếu.
Nghĩa của dépourvu
Tính từ
- Không có thiếu.
- Dépourvu d'esprit d'initiativethiếu óc sáng kiến
Dạng từ của dépourvu
| Số nhiều | dépourvus |
| Giống cái | dépourvue |
| Giống cái số nhiều | dépourvues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépourvu
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với dépourvu
- au dépourvu — lúc trần trụi, lúc thiếu mọi thứ cần thiết; thình lình, bất ngờ
- Votre question me prend tellement au dépourvucâu hỏi của anh đến với tôi bất ngờ quá
Câu ví dụ với dépourvu
- Nous sommes dépourvues d'eau. Chúng ta không có nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3648390
- Nous sommes dépourvus d'eau. Chúng ta không có nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3648391
- Elle est dépourvue d'opinion en matière de religion. Cô ấy chẳng biết gì về tôn giáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4765742
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ without, lacking in, devoid of
- Danh từ surprise
Câu hỏi thường gặp
dépourvu nghĩa là gì?
dépourvu (tính từ) nghĩa là không có thiếu.
dépourvu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dépourvu (giọng Pháp chuẩn): /de.puʁ.vy/.