TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépourvu

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.puʁ.vy/ giọng máy của trình duyệt

dépourvu nghĩa là không có thiếu.

Nghĩa của dépourvu

Tính từ

  1. Không có thiếu.
    • Dépourvu d'esprit d'initiativethiếu óc sáng kiến

Dạng từ của dépourvu

Số nhiềudépourvus
Giống cáidépourvue
Giống cái số nhiềudépourvues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépourvu

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với dépourvu

  • au dépourvu — lúc trần trụi, lúc thiếu mọi thứ cần thiết; thình lình, bất ngờ
    • Votre question me prend tellement au dépourvucâu hỏi của anh đến với tôi bất ngờ quá

Câu ví dụ với dépourvu

  • Nous sommes dépourvues d'eau. Chúng ta không có nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3648390
  • Nous sommes dépourvus d'eau. Chúng ta không có nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3648391
  • Elle est dépourvue d'opinion en matière de religion. Cô ấy chẳng biết gì về tôn giáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4765742

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ without, lacking in, devoid of
  • Danh từ surprise

Câu hỏi thường gặp

dépourvu nghĩa là gì?

dépourvu (tính từ) nghĩa là không có thiếu.

dépourvu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépourvu (giọng Pháp chuẩn): /de.puʁ.vy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.