TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépouillé

/de.pu.je/ giọng máy của trình duyệt

dépouillé nghĩa là vặt trụi, thiếu.

Nghĩa của dépouillé

Tính từ

  1. Vặt trụi (cây).
  2. Thiếu.
    • Dépouillé d'originalitéthiếu độc đáo
  3. Ngay ngắn, đứng đắn.
    • Style dépouillélối văn đứng đắn, lối văn ngang bằng sổ ngay

Dạng từ của dépouillé

Số nhiềudépouillés
Giống cáidépouillée
Giống cái số nhiềudépouillées

Câu hỏi thường gặp

dépouillé nghĩa là gì?

dépouillé (tính từ) nghĩa là vặt trụi, thiếu.

dépouillé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépouillé (giọng Pháp chuẩn): /de.pu.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.