TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

époussetage

danh từ giống đực (m)
/e.pus.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

époussetage nghĩa là sự phủi bụi, sự giũ bụi.

Nghĩa của époussetage

Danh từ · giống đực

  1. Sự phủi bụi, sự giũ bụi, sự quét bụi.

Dạng từ của époussetage

Đi với mạo từ: un époussetage · l'époussetage

Số nhiềuépoussetages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dusting

Câu hỏi thường gặp

époussetage nghĩa là gì?

époussetage (danh từ) nghĩa là sự phủi bụi, sự giũ bụi.

époussetage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của époussetage (giọng Pháp chuẩn): /e.pus.taʒ/.

époussetage là giống đực hay giống cái?

époussetage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.