époussetage
danh từ giống đực (m)
/e.pus.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
époussetage nghĩa là sự phủi bụi, sự giũ bụi.
Nghĩa của époussetage
Danh từ · giống đực
- Sự phủi bụi, sự giũ bụi, sự quét bụi.
Dạng từ của époussetage
Đi với mạo từ: un époussetage · l'époussetage
| Số nhiều | époussetages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dusting
Câu hỏi thường gặp
époussetage nghĩa là gì?
époussetage (danh từ) nghĩa là sự phủi bụi, sự giũ bụi.
époussetage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của époussetage (giọng Pháp chuẩn): /e.pus.taʒ/.
époussetage là giống đực hay giống cái?
époussetage là danh từ giống đực (dùng với un, le).