TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épouseur

danh từ giống đực (m)
/e.pu.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

épouseur nghĩa là người dạm hỏi.

Nghĩa của épouseur

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Người dạm hỏi.
    • Ellene manquera pas d'épouseurscô ta không thiếu gì người dạm hỏi

Dạng từ của épouseur

Đi với mạo từ: un épouseur · l'épouseur

Số nhiềuépouseurs
Giống cáiépouseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suitor

Câu hỏi thường gặp

épouseur nghĩa là gì?

épouseur (danh từ) nghĩa là người dạm hỏi.

épouseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épouseur (giọng Pháp chuẩn): /e.pu.zœʁ/.

épouseur là giống đực hay giống cái?

épouseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.