TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poussiéreux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pu.sje.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

poussiéreux nghĩa là đầy bụi, bụi bặm.

Nghĩa của poussiéreux

Tính từ

  1. Đầy bụi, bụi bặm.
    • Route poussiéreuseđường đầy bụi
  2. Như bụi.
    • Teint poussiéreuxnước da như bám bụi

Dạng từ của poussiéreux

Giống cáipoussiéreuse /pu.sje.ʁøz/
Giống cái số nhiềupoussiéreuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dusty; fusty, old-fashioned

Câu hỏi thường gặp

poussiéreux nghĩa là gì?

poussiéreux (tính từ) nghĩa là đầy bụi, bụi bặm.

poussiéreux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poussiéreux (giọng Pháp chuẩn): /pu.sje.ʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.