poussiéreux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pu.sje.ʁø/ giọng máy của trình duyệt
poussiéreux nghĩa là đầy bụi, bụi bặm.
Nghĩa của poussiéreux
Tính từ
- Đầy bụi, bụi bặm.
- Route poussiéreuseđường đầy bụi
- Như bụi.
- Teint poussiéreuxnước da như bám bụi
Dạng từ của poussiéreux
| Giống cái | poussiéreuse /pu.sje.ʁøz/ |
| Giống cái số nhiều | poussiéreuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dusty; fusty, old-fashioned
Câu hỏi thường gặp
poussiéreux nghĩa là gì?
poussiéreux (tính từ) nghĩa là đầy bụi, bụi bặm.
poussiéreux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poussiéreux (giọng Pháp chuẩn): /pu.sje.ʁø/.