TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escampette

danh từ giống cái (f)
/ɛs.kɑ̃.pɛt/ giọng máy của trình duyệt

escampette nghĩa là chuồn đi.

Nghĩa của escampette

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Chuồn đi.

Dạng từ của escampette

Đi với mạo từ: une escampette · l'escampette

Số nhiềuescampettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ only used in prendre la poudre d'escampette

Câu hỏi thường gặp

escampette nghĩa là gì?

escampette (danh từ) nghĩa là chuồn đi.

escampette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escampette (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kɑ̃.pɛt/.

escampette là giống đực hay giống cái?

escampette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.