escampette
danh từ giống cái (f)
/ɛs.kɑ̃.pɛt/ giọng máy của trình duyệt
escampette nghĩa là chuồn đi.
Nghĩa của escampette
Danh từ · giống cái
- Thân mật Chuồn đi.
Dạng từ của escampette
Đi với mạo từ: une escampette · l'escampette
| Số nhiều | escampettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ only used in prendre la poudre d'escampette
Câu hỏi thường gặp
escampette nghĩa là gì?
escampette (danh từ) nghĩa là chuồn đi.
escampette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của escampette (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kɑ̃.pɛt/.
escampette là giống đực hay giống cái?
escampette là danh từ giống cái (dùng với une, la).