TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escapade

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛs.ka.pad/ giọng máy của trình duyệt

escapade nghĩa là sự trốn, sự lẩn trốn.

Nghĩa của escapade

Danh từ · giống cái

  1. Sự trốn, sự lẩn trốn.
    • Escapade d'écoliersự trốn học

Dạng từ của escapade

Đi với mạo từ: une escapade · l'escapade

Số nhiềuescapades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ escapade

Câu hỏi thường gặp

escapade nghĩa là gì?

escapade (danh từ) nghĩa là sự trốn, sự lẩn trốn.

escapade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escapade (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ka.pad/.

escapade là giống đực hay giống cái?

escapade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.