escapade
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛs.ka.pad/ giọng máy của trình duyệt
escapade nghĩa là sự trốn, sự lẩn trốn.
Nghĩa của escapade
Danh từ · giống cái
- Sự trốn, sự lẩn trốn.
- Escapade d'écoliersự trốn học
Dạng từ của escapade
Đi với mạo từ: une escapade · l'escapade
| Số nhiều | escapades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ escapade
Câu hỏi thường gặp
escapade nghĩa là gì?
escapade (danh từ) nghĩa là sự trốn, sự lẩn trốn.
escapade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của escapade (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ka.pad/.
escapade là giống đực hay giống cái?
escapade là danh từ giống cái (dùng với une, la).