TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escape

danh từ giống cái (f)
/ɛs.kap/ giọng máy của trình duyệt

escape nghĩa là thân cột, gốc cột.

Nghĩa của escape

Danh từ · giống cái

  1. Kiến trúc Thân cột.
  2. Kiến trúc Gốc cột.

Dạng từ của escape

Đi với mạo từ: une escape · l'escape

Số nhiềuescapes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ escape
  • Danh từ escape

Câu hỏi thường gặp

escape nghĩa là gì?

escape (danh từ) nghĩa là thân cột, gốc cột.

escape phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escape (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kap/.

escape là giống đực hay giống cái?

escape là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.