TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escarbille

danh từ giống cái (f)
/ɛs.kaʁ.bij/ giọng máy của trình duyệt

escarbille nghĩa là bụi than cháy dở.

Nghĩa của escarbille

Danh từ · giống cái

  1. Bụi than cháy dở (phụt ra từ ống khói đầu máy xe lửa...).

Dạng từ của escarbille

Đi với mạo từ: une escarbille · l'escarbille

Số nhiềuescarbilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small piece of unburned coal mixed with ashes; a speck of ember that escapes from a fire and floats in the air; floating ember

Câu hỏi thường gặp

escarbille nghĩa là gì?

escarbille (danh từ) nghĩa là bụi than cháy dở.

escarbille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escarbille (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kaʁ.bij/.

escarbille là giống đực hay giống cái?

escarbille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.