TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escarbot

danh từ giống đực (m)
/ɛs.kaʁ.bo/ giọng máy của trình duyệt

escarbot nghĩa là bọ vừng, bọ hưng.

Nghĩa của escarbot

Danh từ · giống đực

  1. Bọ vừng; bọ hưng (từ thông thường chỉ một số bọ cánh cứng).

Dạng từ của escarbot

Đi với mạo từ: un escarbot · l'escarbot

Số nhiềuescarbots
Giống cáiescarbote
Giống cái số nhiềuescarbotes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dung beetle
  • Tính từ dung beetle

Câu hỏi thường gặp

escarbot nghĩa là gì?

escarbot (danh từ) nghĩa là bọ vừng, bọ hưng.

escarbot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escarbot (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kaʁ.bo/.

escarbot là giống đực hay giống cái?

escarbot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.