TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escarboucle

danh từ giống cái (f)
/ɛs.kaʁ.bukl/ giọng máy của trình duyệt

escarboucle nghĩa là vật lóng lánh, hồng ngọc.

Nghĩa của escarboucle

Danh từ · giống cái

  1. Vật lóng lánh.
    • Regards d'escarbouclescặp mắt lóng lánh
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Hồng ngọc.

Dạng từ của escarboucle

Đi với mạo từ: une escarboucle · l'escarboucle

Số nhiềuescarboucles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carbuncle

Câu hỏi thường gặp

escarboucle nghĩa là gì?

escarboucle (danh từ) nghĩa là vật lóng lánh, hồng ngọc.

escarboucle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escarboucle (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kaʁ.bukl/.

escarboucle là giống đực hay giống cái?

escarboucle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.