TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escarcelle

danh từ giống cái (f)
/ɛs.kaʁ.sɛl/ giọng máy của trình duyệt

escarcelle nghĩa là túi tiền.

Nghĩa của escarcelle

Danh từ · giống cái

  1. Túi tiền.
    • Chercher une auberge à portée de son escarcelletìm một quán ăn hợp với túi tiền của mình

Dạng từ của escarcelle

Đi với mạo từ: une escarcelle · l'escarcelle

Số nhiềuescarcelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moneybag (bag, normally with a drawstring, used for holding money)

Câu hỏi thường gặp

escarcelle nghĩa là gì?

escarcelle (danh từ) nghĩa là túi tiền.

escarcelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escarcelle (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kaʁ.sɛl/.

escarcelle là giống đực hay giống cái?

escarcelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.