escargotière
escargotière nghĩa là chỗ nuôi ốc sên, đĩa nướng ốc sên.
Nghĩa của escargotière
Danh từ · giống cái
- Chỗ nuôi ốc sên.
- Đĩa nướng ốc sên; đĩa dọn món ốc sên.
Dạng từ của escargotière
Đi với mạo từ: une escargotière · l'escargotière
| Số nhiều | escargotières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snail farm
Câu hỏi thường gặp
escargotière nghĩa là gì?
escargotière (danh từ) nghĩa là chỗ nuôi ốc sên, đĩa nướng ốc sên.
escargotière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của escargotière (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kaʁ.ɡɔ.tjɛʁ/.
escargotière là giống đực hay giống cái?
escargotière là danh từ giống cái (dùng với une, la).