TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escargotière

danh từ giống cái (f)
/ɛs.kaʁ.ɡɔ.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

escargotière nghĩa là chỗ nuôi ốc sên, đĩa nướng ốc sên.

Nghĩa của escargotière

Danh từ · giống cái

  1. Chỗ nuôi ốc sên.
  2. Đĩa nướng ốc sên; đĩa dọn món ốc sên.

Dạng từ của escargotière

Đi với mạo từ: une escargotière · l'escargotière

Số nhiềuescargotières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snail farm

Câu hỏi thường gặp

escargotière nghĩa là gì?

escargotière (danh từ) nghĩa là chỗ nuôi ốc sên, đĩa nướng ốc sên.

escargotière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escargotière (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kaʁ.ɡɔ.tjɛʁ/.

escargotière là giống đực hay giống cái?

escargotière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.