TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escarmouche

danh từ giống cái (f)
/ɛs.kaʁ.muʃ/ giọng máy của trình duyệt

escarmouche nghĩa là cuộc chạm súng, cuộc đụng độ, cuộc chiến nhỏ.

Nghĩa của escarmouche

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc chạm súng, cuộc đụng độ.
  2. Nghĩa bóng Cuộc chiến nhỏ.
    • Escarmouches parlementairescuộc chiến nhỏ trong nghị trường

Dạng từ của escarmouche

Đi với mạo từ: une escarmouche · l'escarmouche

Số nhiềuescarmouches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skirmish; dispute; skirmish (small combat)

Câu hỏi thường gặp

escarmouche nghĩa là gì?

escarmouche (danh từ) nghĩa là cuộc chạm súng, cuộc đụng độ, cuộc chiến nhỏ.

escarmouche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escarmouche (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kaʁ.muʃ/.

escarmouche là giống đực hay giống cái?

escarmouche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.