escarmouche
escarmouche nghĩa là cuộc chạm súng, cuộc đụng độ, cuộc chiến nhỏ.
Nghĩa của escarmouche
Danh từ · giống cái
- Cuộc chạm súng, cuộc đụng độ.
- Nghĩa bóng Cuộc chiến nhỏ.
- Escarmouches parlementairescuộc chiến nhỏ trong nghị trường
Dạng từ của escarmouche
Đi với mạo từ: une escarmouche · l'escarmouche
| Số nhiều | escarmouches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skirmish; dispute; skirmish (small combat)
Câu hỏi thường gặp
escarmouche nghĩa là gì?
escarmouche (danh từ) nghĩa là cuộc chạm súng, cuộc đụng độ, cuộc chiến nhỏ.
escarmouche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của escarmouche (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kaʁ.muʃ/.
escarmouche là giống đực hay giống cái?
escarmouche là danh từ giống cái (dùng với une, la).