escamoteur
danh từ cả hai giống
/ɛs.ka.mɔ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
escamoteur nghĩa là người cất lén, người làm biến đi, kẻ nẫng nhẹ.
Nghĩa của escamoteur
Danh từ · cả hai giống
- Người cất lén, người làm biến đi.
- Kẻ nẫng nhẹ.
- Người tránh né.
- Escamoteur des vrais problèmesngười tránh né những vấn đề thực sự
Dạng từ của escamoteur
| Số nhiều | escamoteurs |
| Giống cái | escamoteuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với escamoteur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conjurer; magician
Câu hỏi thường gặp
escamoteur nghĩa là gì?
escamoteur (danh từ) nghĩa là người cất lén, người làm biến đi, kẻ nẫng nhẹ.
escamoteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của escamoteur (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ka.mɔ.tœʁ/.
escamoteur là giống đực hay giống cái?
escamoteur là danh từ cả hai giống.