TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escamoteur

danh từ cả hai giống
/ɛs.ka.mɔ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

escamoteur nghĩa là người cất lén, người làm biến đi, kẻ nẫng nhẹ.

Nghĩa của escamoteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người cất lén, người làm biến đi.
  2. Kẻ nẫng nhẹ.
  3. Người tránh né.
    • Escamoteur des vrais problèmesngười tránh né những vấn đề thực sự

Dạng từ của escamoteur

Số nhiềuescamoteurs
Giống cáiescamoteuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với escamoteur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conjurer; magician

Câu hỏi thường gặp

escamoteur nghĩa là gì?

escamoteur (danh từ) nghĩa là người cất lén, người làm biến đi, kẻ nẫng nhẹ.

escamoteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escamoteur (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ka.mɔ.tœʁ/.

escamoteur là giống đực hay giống cái?

escamoteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.