TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magicien

Cấp độ ≈B1 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ma.ʒi.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

magicien nghĩa là thuật sĩ.

Nghĩa của magicien

Danh từ · cả hai giống

  1. Thuật sĩ.
    • Enchantement d'un magiciensự hóa phép của thuật sĩ
    • Ce musicien est un vrai magicien(nghĩa bóng) nhạc sĩ này quả là một thuật sĩ

Dạng từ của magicien

Số nhiềumagiciens
Giống cáimagicienne /ma.ʒi.sjɛn/

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magicien

Đồng nghĩa

Họ từ của magicien

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magician (practitioner of magic); synonym of illusionniste (“illusionist”)

Câu hỏi thường gặp

magicien nghĩa là gì?

magicien (danh từ) nghĩa là thuật sĩ.

magicien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magicien (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒi.sjɛ̃/.

magicien là giống đực hay giống cái?

magicien là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.