magique
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ma.ʒik/ giọng máy của trình duyệt
magique nghĩa là có phép thuật, kỳ diệu, thần diệu.
Nghĩa của magique
Tính từ
- Thuộc ma thuật, có phép thuật; kỳ diệu. (biên soạn)
- Thần diệu.
- Pinceau magiquengọn bút thần diệu
- Baguette magiqueđũa thần
Dạng từ của magique
| Số nhiều | magiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magique
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với magique
- carré magique — (toán học) ma phương
- lanterne magique — ảo đăng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ magic, magical
Câu hỏi thường gặp
magique nghĩa là gì?
magique (tính từ) nghĩa là có phép thuật, kỳ diệu, thần diệu.
magique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của magique (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒik/.