TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magique

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ma.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

magique nghĩa là có phép thuật, kỳ diệu, thần diệu.

Nghĩa của magique

Tính từ

  1. Thuộc ma thuật, có phép thuật; kỳ diệu. (biên soạn)
  2. Thần diệu.
    • Pinceau magiquengọn bút thần diệu
    • Baguette magiqueđũa thần

Dạng từ của magique

Số nhiềumagiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magique

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với magique

  • carré magique — (toán học) ma phương
  • lanterne magique — ảo đăng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ magic, magical

Câu hỏi thường gặp

magique nghĩa là gì?

magique (tính từ) nghĩa là có phép thuật, kỳ diệu, thần diệu.

magique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magique (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.