magie
magie nghĩa là ma thuật, ma lực, sự thần diệu.
Nghĩa của magie
Danh từ · giống cái
- Ma thuật.
- Nghĩa bóng Ma lực; sự thần diệu.
- La magie de la musiquema lực của âm nhạc
Dạng từ của magie
Đi với mạo từ: une magie · la magie
| Số nhiều | magies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magie
Đồng nghĩa
Họ từ của magie
Câu ví dụ với magie
- C'est de la magie. Đó là phép thuật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6076356
- Le grimoire ancien renfermait des sorts de magie noire interdits. Cuốn sách phù thuỷ cũ chứa đựng cấm thuật đen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12737791
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magic; a magical, surprising, fascinating feat; the art illusionism
Câu hỏi thường gặp
magie nghĩa là gì?
magie (danh từ) nghĩa là ma thuật, ma lực, sự thần diệu.
magie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của magie (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒi/.
magie là giống đực hay giống cái?
magie là danh từ giống cái (dùng với une, la).