TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magiquement

/ma.ʒik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

magiquement nghĩa là thần diệu.

Nghĩa của magiquement

Phó từ

  1. Như có ma thuật, thần diệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ magically

Câu hỏi thường gặp

magiquement nghĩa là gì?

magiquement (phó từ) nghĩa là thần diệu.

magiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magiquement (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.