TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enchanteur

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.ʃɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

enchanteur nghĩa là người phù phép, người có phép ma, người làm say mê, quyến rũ.

Nghĩa của enchanteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người phù phép, người có phép ma.
  2. Người làm say mê.
    • Cet orateur est un enchanteurnhà diễn giả ấy là một người làm cho cử toạ say mê

Tính từ

  1. Quyến rũ, làm cho say mê.
    • Site enchanteurphong cảnh quyến rũ

Dạng từ của enchanteur

Số nhiềuenchanteurs
Giống cáienchanteresse /ɑ̃.ʃɑ̃t.ʁɛs/
Giống cái số nhiềuenchanteresses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enchanteur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ enchanting, entrancing
  • Danh từ enchanter

Câu hỏi thường gặp

enchanteur nghĩa là gì?

enchanteur (danh từ, tính từ) nghĩa là người phù phép, người có phép ma, người làm say mê, quyến rũ.

enchanteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enchanteur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʃɑ̃.tœʁ/.

enchanteur là giống đực hay giống cái?

enchanteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.