enchanté
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.ʃɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
enchanté nghĩa là hân hạnh, rất vui sướng, có phép tiên, có ma.
Nghĩa của enchanté
Tính từ
- Hân hạnh, rất vui sướng, rất vui mừng.
- Enchanté de vous voirrất vui mừng được gặp ông
- Có phép tiên; có ma.
- Maison enchantéenhà có ma
Dạng từ của enchanté
| Số nhiều | enchantés |
| Giống cái | enchantée |
| Giống cái số nhiều | enchantées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ enchanted, delighted
- Thán từ pleased to meet you
Câu hỏi thường gặp
enchanté nghĩa là gì?
enchanté (tính từ) nghĩa là hân hạnh, rất vui sướng, có phép tiên, có ma.
enchanté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enchanté (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʃɑ̃.te/.