TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abstinence

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ap.sti.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

abstinence nghĩa là sự kiêng, sự nhịn, sự ăn chay.

Nghĩa của abstinence

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự kiêng; sự nhịn.
  2. Tôn giáo Sự ăn chay.
    • Jour d'abstinencengày ăn chay

Dạng từ của abstinence

Đi với mạo từ: une abstinence · l'abstinence

Số nhiềuabstinences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abstinence

Đồng nghĩa

Họ từ của abstinence

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstinence (act or practice of abstaining); abstinence (specifically act or practice of abstaining from alcohol); abstinence (specifically act or practice of abstaining from sexual relations)

Câu hỏi thường gặp

abstinence nghĩa là gì?

abstinence (danh từ) nghĩa là sự kiêng, sự nhịn, sự ăn chay.

abstinence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abstinence (giọng Pháp chuẩn): /ap.sti.nɑ̃s/.

abstinence là giống đực hay giống cái?

abstinence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.