abstention
abstention nghĩa là sự không can dự, sự bỏ phiếu trắng.
Nghĩa của abstention
Danh từ · giống cái
- Sự không can dự (vào một việc..).
- Sự bỏ phiếu trắng.
- Sự không phát biểu ý kiến (khi bàn cãi).
Dạng từ của abstention
Đi với mạo từ: une abstention · l'abstention
| Số nhiều | abstentions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abstention
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstention
Câu hỏi thường gặp
abstention nghĩa là gì?
abstention (danh từ) nghĩa là sự không can dự, sự bỏ phiếu trắng.
abstention phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abstention (giọng Pháp chuẩn): /ap.stɑ̃.sjɔ̃/.
abstention là giống đực hay giống cái?
abstention là danh từ giống cái (dùng với une, la).