TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abstention

danh từ giống cái (f)
/ap.stɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

abstention nghĩa là sự không can dự, sự bỏ phiếu trắng.

Nghĩa của abstention

Danh từ · giống cái

  1. Sự không can dự (vào một việc..).
  2. Sự bỏ phiếu trắng.
  3. Sự không phát biểu ý kiến (khi bàn cãi).

Dạng từ của abstention

Đi với mạo từ: une abstention · l'abstention

Số nhiềuabstentions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abstention

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstention

Câu hỏi thường gặp

abstention nghĩa là gì?

abstention (danh từ) nghĩa là sự không can dự, sự bỏ phiếu trắng.

abstention phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abstention (giọng Pháp chuẩn): /ap.stɑ̃.sjɔ̃/.

abstention là giống đực hay giống cái?

abstention là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.