TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

absoute

danh từ giống cái (f)
/ap.sut/ giọng máy của trình duyệt

absoute nghĩa là kinh siêu độ, lễ xá tội, lễ siêu độ.

Nghĩa của absoute

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Kinh siêu độ.
  2. Lễ xá tội, lễ siêu độ.

Dạng từ của absoute

Đi với mạo từ: une absoute · l'absoute

Số nhiềuabsoutes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ absolution (song for the dead)

Câu hỏi thường gặp

absoute nghĩa là gì?

absoute (danh từ) nghĩa là kinh siêu độ, lễ xá tội, lễ siêu độ.

absoute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absoute (giọng Pháp chuẩn): /ap.sut/.

absoute là giống đực hay giống cái?

absoute là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.