absoute
danh từ giống cái (f)
/ap.sut/ giọng máy của trình duyệt
absoute nghĩa là kinh siêu độ, lễ xá tội, lễ siêu độ.
Nghĩa của absoute
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Kinh siêu độ.
- Lễ xá tội, lễ siêu độ.
Dạng từ của absoute
Đi với mạo từ: une absoute · l'absoute
| Số nhiều | absoutes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ absolution (song for the dead)
Câu hỏi thường gặp
absoute nghĩa là gì?
absoute (danh từ) nghĩa là kinh siêu độ, lễ xá tội, lễ siêu độ.
absoute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của absoute (giọng Pháp chuẩn): /ap.sut/.
absoute là giống đực hay giống cái?
absoute là danh từ giống cái (dùng với une, la).