TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abstentionnisme

danh từ giống đực (m)
/ap.stɑ̃.sjɔ.nism/ giọng máy của trình duyệt

abstentionnisme nghĩa là Chủ trương bỏ phiếu trắng.

Nghĩa của abstentionnisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ trương bỏ phiếu trắng.

Dạng từ của abstentionnisme

Đi với mạo từ: un abstentionnisme · l'abstentionnisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstentionism

Câu hỏi thường gặp

abstentionnisme nghĩa là gì?

abstentionnisme (danh từ) nghĩa là Chủ trương bỏ phiếu trắng.

abstentionnisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abstentionnisme (giọng Pháp chuẩn): /ap.stɑ̃.sjɔ.nism/.

abstentionnisme là giống đực hay giống cái?

abstentionnisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.