abstentionniste
/ap.stɑ̃.sjɔ.nist/ giọng máy của trình duyệt
abstentionniste nghĩa là bỏ phiếu trắng, người bỏ phiếu trắng.
Nghĩa của abstentionniste
Tính từ
- Bỏ phiếu trắng.
- Electeur abstentionnistecử tri bỏ phiếu trắng
Danh từ · cả hai giống
- Người bỏ phiếu trắng.
Dạng từ của abstentionniste
| Số nhiều | abstentionnistes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abstentionniste
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstentionist
Câu hỏi thường gặp
abstentionniste nghĩa là gì?
abstentionniste (tính từ, danh từ) nghĩa là bỏ phiếu trắng, người bỏ phiếu trắng.
abstentionniste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abstentionniste (giọng Pháp chuẩn): /ap.stɑ̃.sjɔ.nist/.